Nghĩa của chòm | Babel Free
[t͡ɕɔm˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“các chòm núi”
clusters of mountains
“chòm mây”
a bunch of clouds
“chòm vệ tinh”
a cluster of satellites
“Chòm cây.”
“Chòm râu bạc phơ.”
“Người cùng chòm.”
“Chòm trên xóm dưới. (tục ngữ)”
“Bà con chòm xóm.”
“Chỏm đầu.”
“Chỏm núi.”
“Chỏm mũ”
“Quen nhau từ thuở còn để chỏm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free