HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chòm | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[t͡ɕɔm˨˩]

Định nghĩa

  1. Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau.
  2. Phần cao nhất.
  3. Một tên gọi khác của dân tộc Hrê.
  4. Xóm nhỏ.
  5. Mớ tóc để dài ở đỉnh đầu, chung quanh cạo trọc (cũ).

Từ tương đương

English Bunch bundle summit Thicket

Ví dụ

“các chòm núi”

clusters of mountains

“chòm mây”

a bunch of clouds

“chòm vệ tinh”

a cluster of satellites

“Chòm cây.”
“Chòm râu bạc phơ.”
“Người cùng chòm.”
“Chòm trên xóm dưới. (tục ngữ)”
“Bà con chòm xóm.”
“Chỏm đầu.”
“Chỏm núi.”
“Chỏm mũ”
“Quen nhau từ thuở còn để chỏm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chòm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free