Nghĩa của chọc | Babel Free
[t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Đâm mạnh bằng một cái gậy.
- Đẩy mạnh để làm rụng xuống.
- Trêu tức.
- Trêu ghẹo.
Từ tương đương
Deutsch
anstupsen
durchstechen
gerade
gruscheln
Jab
knuffen
schüren
stechen
Stichelei
stochern
stupsen
Suomi
hivauttaa
kohentaa
motata
pistää
puhkaista
punkteerata
sohaista
sorkkia
tökätä
tökkäistä
töykätä
tuikata
tyrkätä
Gàidhlig
stob
עברית
פינצ׳ר
Bahasa Indonesia
menusuk
Latviešu
durt
Nederlands
prikkelen
Ví dụ
“chốc ngược chai”
to invert the bottle (to flip the bottle upside-down)
“Chọc vào hang chuột.”
“Chọc bưởi.”
“Đừng chọc nó nữa!”
“Nó chọc gái bị người ta mắng.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free