HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chọc

Động từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đâm mạnh bằng một cái gậy.
  2. Đẩy mạnh để làm rụng xuống.
  3. Trêu tức.
  4. Trêu ghẹo.

Từ tương đương

24 more languages
العربيةبزلثقبشلندغ
Gàidhligstob
עבריתפינצ׳ר
Bahasa Indonesiamenusuk
日本語突く
Latviešudurt
Nederlandsprikkelen
Portuguêsjabepoke
Svenskajabbapetapuffapunktera

Ví dụ

“chốc ngược chai

to invert the bottle (to flip the bottle upside-down)

“Chọc vào hang chuột.”
“Chọc bưởi.”
“Đừng chọc nó nữa!”
“Nó chọc gái bị người ta mắng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chọc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free