HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

óp

Tính từ CEFR C2 Standard
[ʔɔp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Lép; Không được chắc.
  2. Lép, không được chắc.

Từ tương đương

5 more languages
Bosanskilep
Hrvatskilep
Kurdîlep
Српскиlep
Tiếng Việtlépxịt

Ví dụ

Cua bể ốp.”
“Thóc óp, cua óp”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem óp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free