HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lép | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[lɛp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái phát triển không đầy đủ, không chắc.
  2. Ở trạng thái dẹp hoặc xẹp, không căng phồng vì không có gì bên trong.
  3. Hỏng, không nổ được.
  4. Ở vào thế yếu hơn và đành phải chịu nhường, chịu thua.

Từ tương đương

Bosanski lep loš sekunda лош
Čeština podřadný
Deutsch zweitklassig
English deflated empty flat hollow second-rate
Hrvatski lep loš sekunda лош
日本語 ぺちゃんこ
Kurdî lep
Latina secundarius
Српски lep loš sekunda лош
Svenska sekunda
Tiếng Việt óp xịt

Ví dụ

“ngực lép”

a flat chest

“sầu riêng hạt lép”

flat-seed durian

“chịu lép”

satisfied with being second-class

“Sáu người biết y vốn tâm cao khí ngạo, không hề chịu lép.”

The six of them knew him to be proud and arrogant of character, and that he never gave up until he was recognized as the best.

“Thóc lép.”
“Lạc lép.”
“Túi lép.”
“Bụng lép.”
“Tháo bom lép ra lấy thuốc.”
“Pháo lép.”
“Chịu lép một bề.”
“Lép vế.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free