HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lép vế | Babel Free

Động từ CEFR B2
[lɛp̚˧˦ ve˧˦]

Định nghĩa

to yield (to); to be inferior (to)

Từ tương đương

English to yield

Ví dụ

“Thế mình đã yếu, muốn đỡ lép vế thì liên hiệp với nhau vẫn hơn.”

For our situation right now remains shaky, it's better to become allied if we wish to minimize some chance of being overwhelmed.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lép vế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free