Nghĩa của lết | Babel Free
[let̚˧˦]Định nghĩa
- Kéo lê chân mà đi.
- Liếc nhìn.
Ví dụ
“Mệt mà cũng cố lết đến xem.”
“Lét chừng sinh đã dần dà đến ngay (Hoa tiên)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free