HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lều | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[lew˨˩]

Định nghĩa

Nhà nhỏ được làm rất sơ sài, thường chỉ có mái che.

Từ tương đương

العربية جناح سرادق
Bosanski bat
Català pavelló
Čeština pavilon
Deutsch Pavillon
Ελληνικά περίπτερο
English pavilion tent
Esperanto pavilono
Español pabellón
فارسی پرده‌سرای
Français pavillon
Gaeilge puball
Gàidhlig pùball
Galego pavillón
Hrvatski bat
Magyar pavilon
Bahasa Indonesia paviliun
Italiano padiglione
ខ្មែរ សាលា
한국어 파빌리온
Kurdî pavyon rap
Македонски павилјон
Bahasa Melayu astaka
မြန်မာဘာသာ မဏ္ဍပ်
Nederlands paviljoen
Polski pawilon
Português pavilhão
Русский павильон шатёр
Српски bat
Svenska paviljong
ไทย ศาลา
Tagalog pabelyon
Türkçe otağ pavyon sayvan
Українська павільйон
Tiếng Việt bát nhà bạt rấp

Ví dụ

“Túp lều bác Tôm”

Uncle Tom's Cabin

“Túp lều.”
“Lều chợ.”
“Lều coi dưa.”
“Lều tranh.”
“Dựng lều.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free