HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lết bết

Động từ CEFR B2
let˧˥ ɓet˧˥

Định nghĩa

  1. Mệt nhọc uể oải.
  2. Nói làm không nhanh chóng những công việc mình phải làm.

Ví dụ

“Đêm không ngủ được, trông người lệt bệt lắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lết bết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free