HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lép kẹp | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lɛp̚˧˦ kɛp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

hollow, flat, without its usual bulge

Từ tương đương

English flat hollow

Ví dụ

“Nhìn vào cánh tay gầy gò đen xạm, lại tẩn mẩn ngó xuống khoanh ngực lép kẹp, cái bụng chang bang vì sa lách, Linh khẽ cười…”

Looking at his skinny, tanned, weathered hands, and then spending some time watching his hollow chest and his belly bulging from salads, Linh laughed softly.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lép kẹp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free