HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoanh | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[xwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. Khu đất, thửa ruộng.
  2. Vật thường là hình sợi, hình thanh mỏng, được cuộn hoặc uốn cong thành hình vòng tròn.
  3. Vật có hình một khối tròn dẹt được cắt ra từ một khối hình trụ.

Từ tương đương

English Coil slice

Ví dụ

“khoanh bánh mì”

a slice of bread

“Khoảnh vườn.”
“Một khoanh thừng.”
“Khoanh dây thép.”
“Một khoanh giò.”
“Khoanh bí.”
“Cưa mấy khoanh gỗ.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free