Nghĩa của khóc | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Ví dụ
“Chị vừa chạy, vừa khóc, nhưng khóc không ra tiếng (Nguyên Hồng)”
“Con có khóc mẹ mới cho bú. (tục ngữ)”
“Nguyễn Khuyến khóc Dương Khuê; Hồ Xuân Hương khóc ông phủ Vĩnh Tường.”
“Khóc vì nỗi thiết tha sự thế, ai bày trò bãi bể nương dâu (Cung oán ngâm khúc)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free