khoe
Định nghĩa
Nói lên cái đẹp, cái tốt, cái hay, thường cố ý tăng lên.
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Khoe tài làm thơ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free