HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khoát

Động từ CEFR B2 Frequent
[xwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Giơ tay làm hiệu.
  2. Vén.

Từ tương đương

11 more languages
العربيةلمع
Ελληνικάγνέφωκαλώ
Gàidhligsmèid
עבריתרמז
Latinavoco
Te Reo Māoripōwhiritāwhiri

Ví dụ

“Khoát tay cho mọi người im lặng.”
“Khoát rèm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free