Nghĩa của khoát | Babel Free
[xwaːt̚˧˦]Định nghĩa
- Giơ tay làm hiệu.
- Vén.
Ví dụ
“Khoát tay cho mọi người im lặng.”
“Khoát rèm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free