HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoát | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[xwaːt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Giơ tay làm hiệu.
  2. Vén.

Từ tương đương

العربية لمع
Čeština lákat pokynout zvát
Ελληνικά γνέφω καλώ
English beckon to wave
Suomi kutsua vinkata
Gàidhlig smèid
עברית רמז
日本語 そうず 手招き 招く
Latina voco
Te Reo Māori pōwhiri tāwhiri

Ví dụ

“Khoát tay cho mọi người im lặng.”
“Khoát rèm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free