HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khoáy khoắt

Động từ CEFR B2

Định nghĩa

Mong mỏi, nghĩ, nhớ đến rất nhiều, thường xuyên nhưng chưa hoặc chưa thể làm được vì một lý do nào đó.

Ví dụ

“Nó cứ khoáy khoắt mãi với chiếc áo lông thú, mà chưa biết lấy tiền ở đâu ra để mua vì đắt quá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoáy khoắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free