Nghĩa của khóc lóc | Babel Free
[xawk͡p̚˧˦ lawk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Khóc và than thở giờ lâu.
Từ tương đương
English
wail
Ví dụ
“Khóc lóc suốt ngày.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free