HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khóc thét | Babel Free

Động từ CEFR B2
[xawk͡p̚˧˦ tʰɛt̚˧˦]

Định nghĩa

to burst into loud wailing

Ví dụ

“Lạc mất mẹ trong đám người dày đặc trước sân trường, nó bèn khóc thét lên.”

(As she) could not find her mother in the dense crowd in front of the schoolyard, she cried and cried.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khóc thét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free