Nghĩa của khóc thét | Babel Free
[xawk͡p̚˧˦ tʰɛt̚˧˦]Ví dụ
“Lạc mất mẹ trong đám người dày đặc trước sân trường, nó bèn khóc thét lên.”
(As she) could not find her mother in the dense crowd in front of the schoolyard, she cried and cried.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free