HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khóc than

Động từ CEFR B2
[xawk͡p̚˧˦ tʰaːn˧˧]

Định nghĩa

Vừa khóc vừa kể lể sự đau lòng.

Từ tương đương

Españolplañir
Françaisregretter
15 more languages

Ví dụ

“Khóc than khôn xiết sự tình (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khóc than được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free