Nghĩa của khóc than | Babel Free
[xawk͡p̚˧˦ tʰaːn˧˧]Định nghĩa
Vừa khóc vừa kể lể sự đau lòng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Khóc than khôn xiết sự tình (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free