khoáy
Định nghĩa
Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật.
Từ tương đương
19 more languages
Bosanskiвихор
Catalàreveixí
Suomihiustöyhtö
Gaeilgedeisealán
Galegoremuíño
Hrvatskiвихор
日本語あほ毛
Nederlandsweerborstel
Portuguêsredemoinho
Русскийвихор
Српскивихор
ไทยขวัญ
Tagalogpuyo
Українськавихор
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free