HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khoáy

Danh từ CEFR C2 Specialized
[xwaj˧˦]

Định nghĩa

Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật.

Từ tương đương

EnglishCowlick
Françaisépi
19 more languages
Bosanskiвихор
Catalàreveixí
Gaeilgedeisealán
Galegoremuíño
Hrvatskiвихор
日本語あほ毛
Kurdîêpîmot
Nederlandsweerborstel
Portuguêsredemoinho
Românămoțvârtej
Русскийвихор
Српскивихор
ไทยขวัญ
Tagalogpuyo
Українськавихор

Ví dụ

Xem khoáy để mua trâu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoáy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free