HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoáy | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[xwaj˧˦]

Định nghĩa

Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật.

Từ tương đương

Bosanski вихор
Català reveixí
Deutsch Haarwirbel Wirbel
English Cowlick
Español mechón remolino
Suomi hiustöyhtö
Français épi
Gaeilge deisealán
Galego remuíño
Hrvatski вихор
日本語 あほ毛
Kurdî êpî mot
Nederlands weerborstel
Português redemoinho
Română moț vârtej
Русский вихор
Српски вихор
ไทย ขวัญ
Tagalog puyo
Українська вихор

Ví dụ

“Xem khoáy để mua trâu.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoáy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free