Nghĩa của khoáy | Babel Free
[xwaj˧˦]Định nghĩa
Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật.
Từ tương đương
Ví dụ
“Xem khoáy để mua trâu.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free