HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của óp | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[ʔɔp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Lép; Không được chắc.
  2. Lép, không được chắc.

Từ tương đương

Bosanski lep
English deflated flat hollow
Hrvatski lep
日本語 ぺちゃんこ
Kurdî lep
Српски lep
Tiếng Việt lép xịt

Ví dụ

“Cua bể ốp.”
“Thóc óp, cua óp”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem óp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free