HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ọp ẹp

Tính từ CEFR B2
[ʔɔp̚˧˨ʔ ʔɛp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái đã hư hỏng nhiều, đến mức các bộ phận trở nên lỏng lẻo, không còn gắn chặt với nhau, dễ sụp đổ.
  2. Hỏng, sắp đổ.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Cái nhà của Tưởng đã ọp ẹp, sắp sụp đổ, Mỹ khuân đại bác sang làm cột, mỹ kim làm nền tảng cũng không sao chỗng đỡ cho nó đứng vững lại được nữa.”

Chiang [Kai-shek]'s house is tottering and about to collapse, the Americans bring there big guns to serve as pillars, dollars to serve as foundation, but are still unable to make it standing straight up again.

“bộ bàn ghế ọp ẹp”
“chiếc thuyền nan ọp ẹp”
“Cái nhà này ọp ẹp lắm rồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ọp ẹp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free