HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bấm chí

Động từ CEFR B2
[ʔɓəm˧˦ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

to poke; to pinch

rare

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Tức chí, bấm chí.”

Frustrated then pinch. ?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bấm chí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free