Meaning of bấm giờ | Babel Free
/ɓəm˧˥ zə̤ː˨˩/Định nghĩa
- Xác định chính xác trên đồng hồ thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc của một việc gì.
- Tính ngày giờ lành dữ, tốt xấu, theo thuật bói toán.
Từ tương đương
English
time
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.