Nghĩa của băm vằm | Babel Free
ɓam˧˧ va̤m˨˩Định nghĩa
Băm nát ra (thường dùng trong lời chửi mắng)
Ví dụ
“Tội đáng băm vằm!”
“Cái đồ chết băm chết vằm!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free