HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàn bạc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trao đổi ý kiến qua lại nói chung.

Từ tương đương

English to discuss

Ví dụ

“Vấn đề này cần được bàn bạc kĩ.”
“Bàn bạc tập thể.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn bạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free