Nghĩa của bàn bạc | Babel Free
[ʔɓaːn˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
to discuss
Ví dụ
“Vấn đề này cần được bàn bạc kĩ.”
“Bàn bạc tập thể.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free