HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bám trụ

Động từ CEFR B2
ɓaːm˧˥ ʨṵʔ˨˩

Định nghĩa

Bám lại, trụ lại ở một nơi nào đó, thường là nơi khó khăn, nguy hiểm, để thực hiện cho bằng được mục đích hay công việc gì.

Ví dụ

“bám trụ trong lòng địch để hoạt động”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bám trụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free