HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xỉa

Động từ CEFR C1 Standard
[siə˧˩]

Định nghĩa

  1. Đưa ra liên tiếp từng cái một.
  2. Lấy tăm làm sạch cả kẽ răng sau khi ăn.
  3. Đưa ngón tay trỏ vào mặt người ta.
  4. Xen vào việc không dính dáng đến mình.

Từ tương đương

17 more languages

Ví dụ

“Xỉa tiền trước mặt.”
“Mấy đồng bạc mà người chủ xỉa ra cho tôi (Đặng Thai Mai)”
“Ăn cơm xong, chưa kịp xỉa răng đã bị gọi đi.”
“Bà ta vừa hét lên vừa xỉa tay vào trán người đầy tớ.”
“Việc đó tự tôi quyết định, không nhờ ai xỉa vào.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xỉa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free