HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xích | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[sïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Dây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau.

Từ tương đương

Български карабина
Deutsch Schäkel
Ελληνικά αγκύλιο
English chain Shackle
Esperanto kateni
Français enchaîner manille
Македонски ам амут
Nederlands sluiting
Polski szekla
Português manilha
Türkçe köstek
Українська ско́вувати
Tiếng Việt xiềng xiềng xích

Ví dụ

“Buộc bằng dây xích.”
“Xích sắt.”
“Xích xe đạp.”
“Xích xe tăng.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free