Nghĩa của xích kinh | Babel Free
[sïk̟̚˧˦ kïŋ˧˧]Định nghĩa
Một trong hai tọa độ của một điểm trên thiên cầu khi sử dụng hệ tọa độ xích đạo (tọa độ còn lại gọi là xích vĩ), bằng góc giữa phương nối thiên thể và tâm Trái Đất với mặt phẳng chứa thiên cực và phương xuân phân, được quy ước là dương khi thiên thể nằm ở phía đông của phương xuân phân, và âm khi thiên thể nằm ở phía tây.
Từ tương đương
العربية
مُطَّلَعً مُسْتَقِيم
Čeština
rektascenze
Deutsch
Rektaszension
English
right ascension
فارسی
بعد
Suomi
rektaskensio
日本語
赤経
한국어
적경
Nederlands
rechte klimming
Polski
rektascensja
Русский
прямое восхождение
Türkçe
sağ açıklık
Tiếng Việt
góc giờ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free