HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xích kinh

Danh từ CEFR B2
[sïk̟̚˧˦ kïŋ˧˧]

Định nghĩa

Một trong hai tọa độ của một điểm trên thiên cầu khi sử dụng hệ tọa độ xích đạo (tọa độ còn lại gọi là xích vĩ), bằng góc giữa phương nối thiên thể và tâm Trái Đất với mặt phẳng chứa thiên cực và phương xuân phân, được quy ước là dương khi thiên thể nằm ở phía đông của phương xuân phân, và âm khi thiên thể nằm ở phía tây.

Từ tương đương

10 more languages
Češtinarektascenze
فارسیبعد
日本語赤経
한국어적경
Nederlandsrechte klimming
Tiếng Việtgóc giờ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xích kinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free