Nghĩa của xích lô | Babel Free
[sïk̟̚˧˦ lo˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Sáng đi xe thồ, chiều đi xích lô, tối đi Buôn Hồ, làm tô bún riêu.”
Ride a taxi motorbike in the morning, ride a trishaw in the afternoon, ride to Buon Ho in the evening, have a bowl of bun rieu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free