HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xích lô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïk̟̚˧˦ lo˧˧]

Định nghĩa

  1. Xe sử dụng sức người có 3 bánh dùng để vận chuyển khách hoặc hàng hóa, thường có một hoặc hai ghế cho khách và một chỗ cho người lái xe.
  2. Tên một cửa bể xưa thuộc tỉnh Quảng Bình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Sáng đi xe thồ, chiều đi xích lô, tối đi Buôn Hồ, làm tô bún riêu.”

Ride a taxi motorbike in the morning, ride a trishaw in the afternoon, ride to Buon Ho in the evening, have a bowl of bun rieu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xích lô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free