HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xích vĩ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïk̟̚˧˦ vi˦ˀ˥]

Định nghĩa

Một trong hai tọa độ của một điểm trên thiên cầu khi sử dụng hệ tọa độ xích đạo (tọa độ còn lại gọi là xích kinh hoặc góc giờ), bằng góc giữa phương nối thiên thể và tâm Trái Đất với mặt phẳng xích đạo, được quy ước là dương khi thiên thể nằm ở phía bắc mặt phẳng xích đạo và âm khi nằm ở phía nam.

Từ tương đương

العربية ميل
Bosanski otklon отклон
Čeština deklinace
Ελληνικά απόκλιση άρνηση
English Declination
Español declinación
فارسی میل
हिन्दी दिक्पात
Hrvatski otklon отклон
Magyar eltérés
日本語 赤緯
한국어 적위
Latina declinatio
Lietuvių deklinacija
Nederlands declinatie
Српски otklon отклон
Svenska deklination
中文 赤緯
ZH-TW 赤緯

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xích vĩ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free