HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xiếc | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[siək̚˧˦]

Định nghĩa

Nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo tài tình, độc đáo của người hoặc thú vật.

Từ tương đương

English Circus

Ví dụ

“Biểu diễn xiếc.”
“Xem xiếc.”
“Xiếc thú.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xiếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free