Nghĩa của xiếc | Babel Free
[siək̚˧˦]Định nghĩa
Nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo tài tình, độc đáo của người hoặc thú vật.
Từ tương đương
English
Circus
Ví dụ
“Biểu diễn xiếc.”
“Xem xiếc.”
“Xiếc thú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free