HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

góc giờ

Danh từ CEFR B2
ɣawk˧˥ zə̤ː˨˩

Định nghĩa

Góc của vòng giờ chạy qua một điểm của thiên cầu và nửa mặt phẳng kinh tuyến hướng về phương Nam, xác định bằng một cung của xích đạo trời.

Từ tương đương

10 more languages
Češtinarektascenze
فارسیبعد
日本語赤経
한국어적경
Nederlandsrechte klimming
Tiếng Việtxích kinh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góc giờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free