góc giờ
Định nghĩa
Góc của vòng giờ chạy qua một điểm của thiên cầu và nửa mặt phẳng kinh tuyến hướng về phương Nam, xác định bằng một cung của xích đạo trời.
Từ tương đương
10 more languages
العربيةمُطَّلَعً مُسْتَقِيم
Češtinarektascenze
فارسیبعد
Suomirektaskensio
日本語赤経
한국어적경
Nederlandsrechte klimming
Polskirektascensja
Türkçesağ açıklık
Tiếng Việtxích kinh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free