Nghĩa của góc giờ | Babel Free
ɣawk˧˥ zə̤ː˨˩Định nghĩa
Góc của vòng giờ chạy qua một điểm của thiên cầu và nửa mặt phẳng kinh tuyến hướng về phương Nam, xác định bằng một cung của xích đạo trời.
Từ tương đương
العربية
مُطَّلَعً مُسْتَقِيم
Čeština
rektascenze
Deutsch
Rektaszension
English
right ascension
فارسی
بعد
Suomi
rektaskensio
日本語
赤経
한국어
적경
Nederlands
rechte klimming
Polski
rektascensja
Русский
прямое восхождение
Türkçe
sağ açıklık
Tiếng Việt
xích kinh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free