Nghĩa của xích đu | Babel Free
[sïk̟̚˧˦ ʔɗu˧˧]Định nghĩa
Ghế chao.
Từ tương đương
English
swing
Ví dụ
“Xích đu bằng mây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free