HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xích Kim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïk̟̚˧˦ kim˧˧]

Định nghĩa

Sikkim

Từ tương đương

العربية سِيكِيم
বাংলা সিক্কিম
བོད་སྐད འབྲས་ལྗོངས
Čeština Sikkim
Cymraeg Sicim
Deutsch Sikkim
English Sikkim
Español Sikín Sikkim
Français Sikkim
ગુજરાતી સિક્કિમ
हिन्दी सिक्किम
Հայերեն Սիկկիմ
한국어 시킴 시킴 주
Kurdî şikîn şikîn
Latina sikkimensis
മലയാളം സിക്കിം
नेपाली सिक्किम
Nederlands Sikkim
ਪੰਜਾਬੀ ਸਿਕਿਮ
Português Siquim
Русский Сикки́м
தமிழ் சிக்கிம்
తెలుగు సిక్కిం
ไทย สิกขิม
Tiếng Việt 錫金
中文 錫金
ZH-TW 錫金

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xích Kim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free