Nghĩa của 錫金 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
سِيكِيم
বাংলা
সিক্কিম
བོད་སྐད
འབྲས་ལྗོངས
Čeština
Sikkim
Cymraeg
Sicim
Deutsch
Sikkim
English
Sikkim
Français
Sikkim
ગુજરાતી
સિક્કિમ
हिन्दी
सिक्किम
Հայերեն
Սիկկիմ
Latina
sikkimensis
മലയാളം
സിക്കിം
नेपाली
सिक्किम
Nederlands
Sikkim
ਪੰਜਾਬੀ
ਸਿਕਿਮ
Português
Siquim
Русский
Сикки́м
தமிழ்
சிக்கிம்
తెలుగు
సిక్కిం
ไทย
สิกขิม
Tiếng Việt
Xích Kim
中文
錫金
ZH-TW
錫金
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free