HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 錫金 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Xích Kim (“Sikkim”):
  2. Sikkim (a state in eastern India)
  3. Sikkim (a former country in South Asia that existed from the 17th century until its annexation by India in 1975)

Từ tương đương

العربية سِيكِيم
বাংলা সিক্কিম
བོད་སྐད འབྲས་ལྗོངས
Čeština Sikkim
Cymraeg Sicim
Deutsch Sikkim
English Sikkim
Español Sikín Sikkim
Français Sikkim
ગુજરાતી સિક્કિમ
हिन्दी सिक्किम
Հայերեն Սիկկիմ
한국어 시킴 시킴 주
Kurdî şikîn şikîn
Latina sikkimensis
മലയാളം സിക്കിം
नेपाली सिक्किम
Nederlands Sikkim
ਪੰਜਾਬੀ ਸਿਕਿਮ
Português Siquim
Русский Сикки́м
தமிழ் சிக்கிம்
తెలుగు సిక్కిం
ไทย สิกขิม
Tiếng Việt Xích Kim
中文 錫金
ZH-TW 錫金

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 錫金 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free