HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xích Hải | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Català mar Roja
Čeština Rudé moře
Cymraeg Môr Coch
Deutsch Rotes Meer
Ελληνικά Ερυθρά Θάλασσα
English Red Sea
Esperanto Ruĝa Maro
Español mar Rojo
Eesti Punane meri
فارسی دریای سرخ
Suomi Punainenmeri
Français mer Rouge
עברית ים סוף
हिन्दी लाल सागर
Հայերեն Կարմիր ծով
Bahasa Indonesia Laut Merah Laut Teberau
Italiano Mar Rosso
日本語 紅海
ქართული წითელი ზღვა
Қазақ тілі Қызыл теңіз
한국어 홍해
Latina Mare Rubrum
മലയാളം ചെങ്കടൽ
Bahasa Melayu Laut Kulzum Laut Merah
Nederlands Rode Zee
ਪੰਜਾਬੀ ਲਾਲ ਸਮੁੰਦਰ
Português Mar Roxo Mar Vermelho
Română Marea Roșie
Slovenščina Rdeče morje
Svenska Röda havet
Kiswahili Bahari ya Shamu
Tagalog Dagat Pula
Türkçe Kızıldeniz
Українська Червоне море
Tiếng Việt biên độ Hồng Hải

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xích Hải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free