HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xích đạo

Danh từ CEFR B2
[sïk̟̚˧˦ ʔɗaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đường tròn tưởng tượng vuông góc với trục Trái Đất và chia Trái Đất thành hai phần bằng nhau là bán cầu bắc và bán cầu nam.

Từ tương đương

44 more languages
CatalàEquador
Češtinarovník
Cymraegcyhydedd
Ελληνικάισημερινός
Esperantoekvatoro
فارسیاستوا
GalegoEcuador
Հայերենհասարակած
Bahasa Indonesiakhatulistiwa
Íslenskamiðbaugur
Italianoequatore
日本語赤道
ქართულიეკვატორი
Қазақ тіліэкватор
한국어적도
Македонскиекватор
Bahasa Melayukhatulistiwa
မြန်မာအီကွေတာ
Nederlandsequatorevenaar
Polskirównik
Portuguêsequador
Românăecuator
Русскийэкватор
Svenskaekvator
Kiswahiliikweta
తెలుగుభూమధ్యరేఖ
TagalogEkwador
TürkçeEkvator
ئۇيغۇرچەئېكۋاتور
Українськаекватор

Ví dụ

“Vùng xích đạo.”
“Nằm xa đường xích đạo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xích đạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free