Nghĩa của chòi canh | Babel Free
[t͡ɕɔj˨˩ kajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Chòi dựng lên để canh gác.
Ví dụ
“Dựng chòi canh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free