HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chốc lát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəwk͡p̚˧˦ laːt̚˧˦]

Định nghĩa

Khoảng thời gian ngắn, một chốc, một lát (nói khái quát).

Từ tương đương

Bosanski moment
English instant moment
Hrvatski moment
Српски moment

Ví dụ

“Ngồi chốc lát rồi lại đi.”
“Chỉ trong chốc lát, mọi thứ đã thay đổi hẳn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chốc lát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free