Nghĩa của choai choai | Babel Free
ʨwaːj˧˧ ʨwaːj˧˧Định nghĩa
Thường dùng để chỉ những thanh niên mới lớn, vừa vừa, không lớn không nhỏ.
Ví dụ
“Thanh niên choai choai.”
“Bọn nhóc choai choai.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free