HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của choãi | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[t͡ɕwaːj˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Mở rộng khoảng cách ra về cả hai phía.
  2. Trượt trật.
  3. Có độ dốc giảm dần và trở thành thoai thoải về phía chân.
  4. Liều lĩnh, mạo hiểm.

Ví dụ

“choài tay ra bắt quả bóng”

to dive and catch the ball

“Đứng choãi chân.”
“Chân đê choãi đều.”
“Sườn núi choãi dần về phía biển.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem choãi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free