HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thả rong | Babel Free

Động từ CEFR B2
tʰa̰ː˧˩˧ zawŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Thả vật nuôi cho đi lại tự do.
  2. Thả cho muốn đi đâu thì đi.
  3. Không mặc áo ngực.

Ví dụ

“Trâu bò thả rong.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thả rong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free