Nghĩa của tha la | Babel Free
tʰaː˧˧ laː˧˧Định nghĩa
Chòi trại của thầy sãi Cao môn.
Ví dụ
“cất tha la”
“xóm tha la”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free