Nghĩa của tha ma | Babel Free
[tʰaː˧˧ maː˧˧]Từ tương đương
English
graveyard
Ví dụ
“bãi tha ma”
“ở chốn tha ma”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free