HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Vị Thanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
vḭʔ˨˩ tʰajŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Một huyện T. Cần Thơ, Việt Nam.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Vị Thanh, tỉnh Cần Thơ, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Vị Thanh, tỉnh Cần Thơ, Việt Nam.

Từ tương đương

العربية خاتمة
Български епилог послеслов
Bosanski epilog епилог
Català epíleg
Čeština doslov epilog
Dansk efterord
Deutsch Epilog Nachwort
English Epilogue Saint
Español epílogo
Français épilogue épilogue
Gaeilge iarfhocal
Hrvatski epilog епилог
Magyar utószó
Íslenska eftirmáli
ქართული ეპილოგი
한국어 발문 에필로그
Kurdî epîlog
Македонски епилог
Nederlands epiloog nawoord
Polski epilog posłowie
Português epílogo epilogue
Српски epilog епилог
Tagalog pamuod
Українська епіло́г післямо́ва
Tiếng Việt lời bạt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vị Thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free