HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Vị Thanh

Danh từ CEFR B2
vḭʔ˨˩ tʰajŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Một huyện T. Cần Thơ, Việt Nam.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Vị Thanh, tỉnh Cần Thơ, Việt Nam.
  3. Một xã thuộc huyện Vị Thanh, tỉnh Cần Thơ, Việt Nam.

Từ tương đương

Españolepílogo
Françaisépilogue
27 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Vị Thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free