Nghĩa của bác cổ | Babel Free
ɓaːk˧˥ ko̰˧˩˧Định nghĩa
Có kiến thức hiểu biết sâu rộng về văn tịch, sách vở, di tích và các việc đời xưa.
Ví dụ
“Trường bác cổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free