HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạc mẫu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓa̰ːʔk˨˩ məʔəw˧˥

Định nghĩa

  1. Cái khuôn đúc bạc.
  2. (đất) có lớp trên mặt bị rửa trôi nhiều, nghèo dinh dưỡng và đã nhạt màu hoặc chuyển sang màu trắng.
  3. Xem bạc màu

Từ tương đương

Ví dụ

“cánh đồng bạc màu”
“cải tạo đất bạc màu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạc mẫu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free