HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bà xoà | Babel Free

Tính từ CEFR B2

Định nghĩa

Tả tơi, loà xoà, không gọn.

archaic

Ví dụ

“Phù dung lại rã bên sông bà xoà.”
“Ba gian nhà rạ bà xoà, Phải duyên xem tựa chín toà nhà lim.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bà xoà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free