Nghĩa của bá vơ | Babel Free
[ʔɓaː˧˦ vəː˧˧]Định nghĩa
(phương ngữ) Vu vơ, không đâu vào đâu.
Từ tương đương
English
irresponsible
Español
irresponsable
עברית
קל דעת
हिन्दी
दायित्वहीन
한국어
무책임하다
Українська
безвідповідальний
Tiếng Việt
vô trách nhiệm
Ví dụ
“lo chuyện bá vơ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free