Nghĩa của cà chớn | Babel Free
[kaː˨˩ t͡ɕəːn˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Mr. Bean lái cà chớn.”
Mr. Bean drives rudely.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free