HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cà chớn

Trạng từ CEFR B2
[kaː˨˩ t͡ɕəːn˧˦]

Định nghĩa

rude, sassy, insolent

Central, Southern, Vietnam

Từ tương đương

FrançaisSassy
Deutschfrechkeck
12 more languages
Bosanskirude
Češtinadrzý
Ελληνικάτσαχπίνης
Hrvatskirude
日本語小生意気
Nederlandspittig
Српскиrude
Svenskamopsig
Türkçesulu
Tiếng Việtba trợn

Ví dụ

“Mr. Bean lái cà chớn.”

Mr. Bean drives rudely.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà chớn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free