HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cà chớn | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[kaː˨˩ t͡ɕəːn˧˦]

Định nghĩa

rude, sassy, insolent

Central, Southern, Vietnam

Từ tương đương

Bosanski rude rude
Čeština drzý
Deutsch frech keck
Ελληνικά τσαχπίνης
English insolent insolent rude rude sassy sassy
Français Sassy
Hrvatski rude rude
日本語 小生意気
Nederlands pittig
Polski opryskliwy
Српски rude rude
Svenska mopsig
Türkçe sulu
Tiếng Việt ba trợn

Ví dụ

“Mr. Bean lái cà chớn.”

Mr. Bean drives rudely.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà chớn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free